Từ điển › 笔战笔战筆戰 nghĩa là gìbǐ zhànHán Việt: BÚT CHIẾNtranh luận bằng văn bảnNghĩa bǐ zhànHán Việt: BÚT CHIẾNtranh luận bằng văn bảnTiếng Anh: written polemicsChữ thành phần笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →