笔挺筆挺 nghĩa là gì
bǐ tǐng
(đứng) rất thẳng
Nghĩa
bǐ tǐng
- (đứng) rất thẳng
- thẳng như cái que
- thẳng đuột
- được ủi phẳng
- chỉnh tề
Tiếng Anh: (standing) very straight; straight as a ramrod; bolt upright; well-ironed; trim
bǐ tǐng
(đứng) rất thẳng
Tiếng Anh: (standing) very straight; straight as a ramrod; bolt upright; well-ironed; trim