Từ điển › 笔架笔架筆架 nghĩa là gìbǐ jiàHán Việt: BÚT GIÁgiá bútNghĩa bǐ jiàHán Việt: BÚT GIÁgiá bútống đựng bútTiếng Anh: pen rack; pen-holderChữ thành phần笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →