Từ điển › 符号学符号学符號學 nghĩa là gìfú hào xuéHán Việt: BÙA HIỆU HỌCký hiệu họcNghĩa fú hào xuéHán Việt: BÙA HIỆU HỌCký hiệu họcngành nghiên cứu ký hiệuTiếng Anh: semiotics; semiologyChữ thành phần符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →