符合标准符合標準 nghĩa là gì
fú hé biāo zhǔnHán Việt: BÙA HỢP BÊU CHỐN
tuân thủ tiêu chuẩn
Nghĩa
fú hé biāo zhǔnHán Việt: BÙA HỢP BÊU CHỐN
- tuân thủ tiêu chuẩn
- đáp ứng tiêu chuẩn
Chữ thành phần
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →