Từ điển › 笨伯笨伯 nghĩa là gìbèn bókẻ nguNghĩa bèn bókẻ ngungười đầnđồ vụng vềTiếng Anh: fool; dolt; clumsy oafChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →伯bó · Hán Việt: báolder brother; father's elder brother; sir, sire, count7 nét · Xem thứ tự nét →