Từ điển › 笨口拙舌笨口拙舌 nghĩa là gìbèn kǒu zhuō shévụng về trong lời nóiNghĩa bèn kǒu zhuō shévụng về trong lời nóiTiếng Anh: see 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]Chữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →拙zhuō · Hán Việt: chútawkward, clumsy; dull, stupid8 nét · Xem thứ tự nét →舌shé · Hán Việt: thiệttongue; bell clapper6 nét · Xem thứ tự nét →