Từ điển › 笨嘴拙舌笨嘴拙舌 nghĩa là gìbèn zuǐ zhuō shévụng về trong lời nóiNghĩa bèn zuǐ zhuō shévụng về trong lời nóingười nói kémTiếng Anh: clumsy in speech; poor speakerChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →拙zhuō · Hán Việt: chútawkward, clumsy; dull, stupid8 nét · Xem thứ tự nét →舌shé · Hán Việt: thiệttongue; bell clapper6 nét · Xem thứ tự nét →