笨嘴笨舌 nghĩa là gì
bèn zuǐ bèn shé
vụng về trong việc nói năng
Nghĩa
bèn zuǐ bèn shé
- vụng về trong việc nói năng
- lúng túng
- không rõ ràng
Tiếng Anh: see 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]
bèn zuǐ bèn shé
vụng về trong việc nói năng
Tiếng Anh: see 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]