Từ điển › 笨手笨脚笨手笨脚笨手笨腳 nghĩa là gìbèn shǒu bèn jiǎovụng vềNghĩa bèn shǒu bèn jiǎovụng vềlóng ngóngTiếng Anh: clumsy; all thumbsChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →