Từ điển › 笨拙笨拙 nghĩa là gìbèn zhuōvụng vềNghĩa bèn zhuōvụng vềlúng túngngốc nghếchTiếng Anh: clumsy; awkward; stupidChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →拙zhuō · Hán Việt: chútawkward, clumsy; dull, stupid8 nét · Xem thứ tự nét →