Từ điển › 笨瓜笨瓜 nghĩa là gìbèn guākẻ ngốcNghĩa bèn guākẻ ngốcngười đầnTiếng Anh: fool; blockheadChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →