Từ điển › 笨重笨重 nghĩa là gìbèn zhòngnặng nềNghĩa bèn zhòngHSK 7nặng nềcồng kềnhkhó xử lýTiếng Anh: heavy; cumbersome; unwieldy; laborious; arduousChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →