Từ điển › 笨鸡笨鸡笨雞 nghĩa là gìbèn jīgà thả vườnNghĩa bèn jīgà thả vườnTiếng Anh: free-range chickenChữ thành phần笨bènstupid, foolish, dull, awkward11 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →