第一产业第一產業 nghĩa là gì
dì yī chǎn yèHán Việt: ĐẬY NHẤT SẢN NGHIỆP
ngành công nghiệp sơ cấp
Nghĩa
dì yī chǎn yèHán Việt: ĐẬY NHẤT SẢN NGHIỆP
- ngành công nghiệp sơ cấp
Tiếng Anh: primary sector of industry
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →