Từ điển › 第一例第一例 nghĩa là gìdì yī lìHán Việt: ĐẬY NHẤT LỀtrường hợp đầu tiênNghĩa dì yī lìHán Việt: ĐẬY NHẤT LỀtrường hợp đầu tiênví dụ đầu tiênlần đầu tiên (làm gì đó)Chữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →