第一夫人 nghĩa là gì
dì yī fū rénHán Việt: ĐẬY NHẤT PHU NHÂN
Đệ nhất phu nhân (vợ của tổng thống Mỹ)
Nghĩa
dì yī fū rénHán Việt: ĐẬY NHẤT PHU NHÂN
- Đệ nhất phu nhân (vợ của tổng thống Mỹ)
Tiếng Anh: First Lady (wife of the head of state)
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →