第一季度 nghĩa là gì
dì yī jì dùHán Việt: ĐẬY NHẤT QUÍ ĐỘ
quý đầu tiên (của năm tài chính)
Nghĩa
dì yī jì dùHán Việt: ĐẬY NHẤT QUÍ ĐỘ
- quý đầu tiên (của năm tài chính)
Tiếng Anh: first quarter (of financial year)
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →