Từ điển › 第一手第一手 nghĩa là gìdì yī shǒuHán Việt: ĐẬY NHẤT THỦtrực tiếpNghĩa dì yī shǒuHSK 7Hán Việt: ĐẬY NHẤT THỦtrực tiếpTiếng Anh: first-handChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →