第一把手 nghĩa là gì
dì yī bǎ shǒuHán Việt: ĐẬY NHẤT BÃ THỦ
người phụ trách
Nghĩa
dì yī bǎ shǒuHán Việt: ĐẬY NHẤT BÃ THỦ
- người phụ trách
- người đứng đầu nhóm lãnh đạo
Tiếng Anh: the person in charge; the head of the leadership group
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →