第一时间第一時間 nghĩa là gì
dì yī shí jiānHán Việt: ĐẬY NHẤT THÌ GIAN
trong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra)
Nghĩa
dì yī shí jiānHán Việt: ĐẬY NHẤT THÌ GIAN
- trong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra)
- ngay lập tức (sau một sự kiện)
- điều đầu tiên
Tiếng Anh: in the first moments (of sth happening); immediately (after an event); first thing
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →