第一桶金 nghĩa là gì
dì yī tǒng jīnHán Việt: ĐẬY NHẤT THÙNG KIM
nồi vàng đầu tiên
Nghĩa
dì yī tǒng jīnHán Việt: ĐẬY NHẤT THÙNG KIM
- nồi vàng đầu tiên
- lợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế
Tiếng Anh: the first pot of gold; the initial profits from an economic endeavour
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 桶tǒng · Hán Việt: thùngbucket, pail, tub; can, cask, keg11 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →