Từ điển › 第一流第一流 nghĩa là gìdì yī liúHán Việt: ĐẬY NHẤT LƯUhạng nhấtNghĩa dì yī liúHán Việt: ĐẬY NHẤT LƯUhạng nhấtTiếng Anh: first-classChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →