第一象限 nghĩa là gì
dì yī xiàng xiànHán Việt: ĐẬY NHẤT TƯỢNG HẠN
phần tư thứ nhất (trong mặt phẳng tọa độ, nơi x và y đều dương)
Nghĩa
dì yī xiàng xiànHán Việt: ĐẬY NHẤT TƯỢNG HẠN
- phần tư thứ nhất (trong mặt phẳng tọa độ, nơi x và y đều dương)
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →