Từ điển › 第三位第三位 nghĩa là gìdì sān wèiHán Việt: ĐẬY TAM VỊvị trí thứ baNghĩa dì sān wèiHán Việt: ĐẬY TAM VỊvị trí thứ baChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →