Từ điển › 第三方第三方 nghĩa là gìdì sān fāngHán Việt: ĐẬY TAM PHƯƠNGbên thứ baNghĩa dì sān fāngHán Việt: ĐẬY TAM PHƯƠNGbên thứ baTiếng Anh: third partyChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →