第二产业第二產業 nghĩa là gì
dì èr chǎn yèHán Việt: ĐẬY NHÌ SẢN NGHIỆP
ngành công nghiệp thứ cấp
Nghĩa
dì èr chǎn yèHán Việt: ĐẬY NHÌ SẢN NGHIỆP
- ngành công nghiệp thứ cấp
Tiếng Anh: secondary industry
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →