Từ điển › 第二位第二位 nghĩa là gìdì èr wèiHán Việt: ĐẬY NHÌ VỊvị trí thứ haiNghĩa dì èr wèiHán Việt: ĐẬY NHÌ VỊvị trí thứ haiChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →