第二型糖尿病 nghĩa là gì
dì èr xíng táng niào bìng
bệnh tiểu đường loại 2
Nghĩa
dì èr xíng táng niào bìng
- bệnh tiểu đường loại 2
Tiếng Anh: Type 2 diabetes
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 糖táng · Hán Việt: đườngcandy, sugar, sweets16 nét · Xem thứ tự nét →
- 尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →