Từ điển › 第二天第二天 nghĩa là gìdì èr tiānHán Việt: ĐẬY NHÌ THIÊNngày hôm sauNghĩa dì èr tiānHán Việt: ĐẬY NHÌ THIÊNngày hôm sauhôm sauTiếng Anh: next day; the morrowChữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →