第二次世界大战第二次世界大戰 nghĩa là gì
Dì èr Cì Shì jiè Dà zhànHán Việt: ĐẬY NHÌ THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN
Chiến tranh Thế giới II
Nghĩa
Dì èr Cì Shì jiè Dà zhànHán Việt: ĐẬY NHÌ THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN
- Chiến tranh Thế giới II
Tiếng Anh: World War II
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →