第五纵队第五縱隊 nghĩa là gì
dì wǔ zòng duìHán Việt: ĐẬY NGŨ TUNG ĐỘI
đội quân thứ năm (nhóm lật đổ)
Nghĩa
dì wǔ zòng duìHán Việt: ĐẬY NGŨ TUNG ĐỘI
- đội quân thứ năm (nhóm lật đổ)
Tiếng Anh: fifth column (subversive group)
Chữ thành phần
- 第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 纵zòng · Hán Việt: tungto indulge in, to give free reign to7 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →