Từ điển › 第戎第戎 nghĩa là gìDì róngHán Việt: ĐẬY NHUNGDijon (Pháp)Nghĩa Dì róngHán Việt: ĐẬY NHUNGDijon (Pháp)Tiếng Anh: Dijon (France)Chữ thành phần第dì · Hán Việt: đậy, đệsequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal11 nét · Xem thứ tự nét →戎róng · Hán Việt: nhungarms, armaments; military affairs6 nét · Xem thứ tự nét →