笼子籠子 nghĩa là gì
lóng zi · lǒng ziHán Việt: LỒNG TÍ
lồng; giỏ; đồ đựng
Nghĩa (2 cách đọc)
lóng ziHSK 7Hán Việt: LỒNG TÍ
- lồng; giỏ; đồ đựng
Tiếng Anh: cage; basket; container
lǒng ziHSK 7Hán Việt: LỒNG TÍ
- hộp lớn; rương; hòm
Tiếng Anh: large box; trunk; chest