笼统籠統 nghĩa là gì
lǒng tǒngHán Việt: LỒNG THỐNG
chung chung
Nghĩa
lǒng tǒngHSK 7Hán Việt: LỒNG THỐNG
- chung chung
- rộng
- bao quát
- thiếu chi tiết
- mơ hồ
Tiếng Anh: general; broad; sweeping; lacking in detail; vague
lǒng tǒngHán Việt: LỒNG THỐNG
chung chung
Tiếng Anh: general; broad; sweeping; lacking in detail; vague