Từ điển › 笼罩笼罩籠罩 nghĩa là gìlǒng zhàobao trùmNghĩa lǒng zhàoHSK 7bao trùmche phủTiếng Anh: to envelop; to shroudChữ thành phần笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →