Từ điển › 等于等于等於 nghĩa là gìděng yúHán Việt: ĐẲNG VUbằngNghĩa děng yúHSK 2Hán Việt: ĐẲNG VUPhổ biến #3464bằngtương đương vớiTiếng Anh: to equal; to be tantamount toChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →