等价交换等價交換 nghĩa là gì
děng jià jiāo huàn
trao đổi ngang giá
Nghĩa
děng jià jiāo huàn
- trao đổi ngang giá
Tiếng Anh: equal-value exchange
Chữ thành phần
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →