等位基因 nghĩa là gì
děng wèi jī yīnHán Việt: ĐẲNG VỊ CƠ NHÂN
alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)
Nghĩa
děng wèi jī yīnHán Việt: ĐẲNG VỊ CƠ NHÂN
- alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)
Tiếng Anh: allele (one of two paired gene in diploid organism)