Từ điển › 等候等候 nghĩa là gìděng hòuHán Việt: ĐẲNG HẦUđợiNghĩa děng hòuHSK 5Hán Việt: ĐẲNG HẦUđợichờ đợiTiếng Anh: to wait; to wait forChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →