Từ điển › 等值等值 nghĩa là gìděng zhícó giá trị bằng nhauNghĩa děng zhícó giá trị bằng nhauTiếng Anh: of equal valueChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →