等到 nghĩa là gì
děng dàoHán Việt: ĐẲNG ĐÁO
đợi đến
Nghĩa
děng dàoHSK 2Hán Việt: ĐẲNG ĐÁOPhổ biến #4305
- đợi đến
- khi mà (cái gì sẵn sàng,...)
Tiếng Anh: to wait until; by the time when (sth is ready etc)
děng dàoHán Việt: ĐẲNG ĐÁO
đợi đến
Tiếng Anh: to wait until; by the time when (sth is ready etc)