Từ điển › 等号等号等號 nghĩa là gìděng hàoHán Việt: ĐẲNG HIỆU(toán học) dấu bằng =Nghĩa děng hàoHán Việt: ĐẲNG HIỆU(toán học) dấu bằng =Tiếng Anh: (math.) equals sign =Chữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →