Từ điển › 等同等同 nghĩa là gìděng tóngHán Việt: ĐẲNG ĐỒNGđồng nhấtNghĩa děng tóngHán Việt: ĐẲNG ĐỒNGđồng nhấttương đương vớiTiếng Anh: to equate; equal toChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 等同等同语děng tóng yǔ (ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích