等周不等式 nghĩa là gì
děng zhōu bù děng shìHán Việt: ĐẲNG CHU BẤT ĐẲNG THỨC
bất đẳng thức đẳng chu vi
Nghĩa
děng zhōu bù děng shìHán Việt: ĐẲNG CHU BẤT ĐẲNG THỨC
- bất đẳng thức đẳng chu vi
Tiếng Anh: the isoperimetric inequality
Chữ thành phần
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →