等差数列等差數列 nghĩa là gì
děng chā shù lièHán Việt: ĐẲNG SAI SỐ LIỆT
cấp số cộng
Nghĩa
děng chā shù lièHán Việt: ĐẲNG SAI SỐ LIỆT
- cấp số cộng
Tiếng Anh: (math.) arithmetic sequence
Chữ thành phần
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →