等差级数等差級數 nghĩa là gì
děng chā jí shùHán Việt: ĐẲNG SAI CẤP SỐ
cấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)
Nghĩa
děng chā jí shùHán Việt: ĐẲNG SAI CẤP SỐ
- cấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)
Tiếng Anh: arithmetic series (such as 2+4+6+8+...)
Chữ thành phần
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →