Từ điển › 等式等式 nghĩa là gìděng shìHán Việt: ĐẲNG THỨCmột đẳng thứcNghĩa děng shìHán Việt: ĐẲNG THỨCmột đẳng thứcmột phương trìnhTiếng Anh: an equality; an equationChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →