Từ điển › 等待等待 nghĩa là gìděng dàiHán Việt: ĐẲNG ĐÃIchờ; chờ đợiNghĩa děng dàiHSK 3Hán Việt: ĐẲNG ĐÃIPhổ biến #1567chờ; chờ đợiTiếng Anh: to wait; to wait forChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →