等比 nghĩa là gì
děng bǐHán Việt: ĐẲNG TỈ
cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
Nghĩa
děng bǐHán Việt: ĐẲNG TỈ
- cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
Tiếng Anh: geometric (of mathematical sequences or progressions)
děng bǐHán Việt: ĐẲNG TỈ
cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)
Tiếng Anh: geometric (of mathematical sequences or progressions)